Có 3 kết quả:
豫告 yù gào ㄩˋ ㄍㄠˋ • 預告 yù gào ㄩˋ ㄍㄠˋ • 预告 yù gào ㄩˋ ㄍㄠˋ
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
(1) variant of 預告|预告[yu4 gao4]
(2) to forecast
(3) to predict
(4) advance notice
(2) to forecast
(3) to predict
(4) advance notice
Bình luận 0
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
(1) to forecast
(2) to predict
(3) advance notice
(2) to predict
(3) advance notice
Bình luận 0
giản thể
Từ điển Trung-Anh
(1) to forecast
(2) to predict
(3) advance notice
(2) to predict
(3) advance notice
Bình luận 0